Tủ an toàn sinh học A2 BSC-IIA2-2F SCITEK

LIÊN HỆ 0339229221

Model: BSC-IIA2-2F

Hãng: SCITEK

Xuất xứ: Trung Quốc

GỌI NGAY LIÊN HỆ QUA ZALO LIÊN HỆ QUA EMAIL
Hotline: 0339229221
 
Giao hàng toàn quốc                      Thanh toán khi nhận hàng

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-2F SCITEK là thiết bị chuyên dụng dành cho phòng thí nghiệm sinh học, vi sinh, kiểm nghiệm và nghiên cứu dược phẩm. Sản phẩm được thiết kế để hỗ trợ bảo vệ người vận hành, mẫu thí nghiệm và môi trường xung quanh thông qua hệ thống lọc HEPA, cơ chế kiểm soát dòng khí và vùng thao tác được bao quanh bởi áp suất âm.

Khác với những model có kích thước lớn, BSC-IIA2-2F sở hữu khoang làm việc rộng 610 mm, phù hợp với các phòng thí nghiệm có diện tích hạn chế hoặc nhu cầu thao tác ở quy mô vừa và nhỏ. Thiết bị còn nổi bật với cửa kính điều khiển bằng motor, công tắc chân, chức năng ghi nhớ khi mất điện và hệ thống chiếu sáng có chỉ số hoàn màu cao.

Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-2F SCITEK
Tủ an toàn sinh học cấp II A2 BSC-IIA2-2F SCITEK với cửa kính điều khiển bằng motor và công tắc chân

Thiết kế gọn gàng, tối ưu diện tích phòng thí nghiệm

BSC-IIA2-2F SCITEK có kích thước ngoài 710 × 760 × 1430 mm khi không sử dụng chân đế và 710 × 760 × 2050 mm khi lắp chân đế. Khoang làm việc bên trong có kích thước 610 × 550 × 600 mm, tạo không gian phù hợp cho các thao tác với mẫu, dụng cụ và vật tư thí nghiệm.

Với thiết kế này, thiết bị có thể được xem xét bố trí trong các phòng xét nghiệm, phòng nghiên cứu hoặc khu vực thao tác cần kiểm soát an toàn sinh học nhưng không có nhiều diện tích.

Bề mặt làm việc được chế tạo từ thép không gỉ 304, có dạng khay nông tháo rời. Cấu tạo này hỗ trợ người dùng vệ sinh và làm sạch khu vực thao tác thuận tiện hơn sau quá trình sử dụng.

Chiều cao bề mặt làm việc là 750 mm. Người dùng có thể lựa chọn lắp thêm chân đế tùy theo phương án bố trí thiết bị tại phòng thí nghiệm.

Kiểm soát dòng khí và bảo vệ bằng hệ thống lọc HEPA H14

Hệ thống lọc và kiểm soát dòng khí là bộ phận quan trọng của tủ an toàn sinh học cấp II A2. BSC-IIA2-2F được trang bị hai bộ lọc HEPA H14, có hiệu suất lọc được công bố đạt ≥99,995% tại kích thước hạt 0,3 μm.

Thiết bị vận hành theo chế độ 70% khí tuần hoàn và 30% khí thải. Dòng khí được kiểm soát theo các thông số thiết kế nhằm hỗ trợ duy trì điều kiện làm việc ổn định trong khoang thao tác.

Các thông số dòng khí gồm:

  • Vận tốc dòng khí xuống: 0,35 ± 0,025 m/s.
  • Vận tốc dòng khí vào: 0,52 ± 0,025 m/s.
  • Lưu lượng khí vào: 240 m³/h (141 CFM).
  • Lưu lượng dòng khí xuống: 560 m³/h (330 CFM).
  • Lưu lượng khí thải: 240 m³/h (141 CFM).
  • Số lượng bộ lọc: 2 bộ HEPA H14.
  • Hiệu suất lọc: ≥99,995% tại 0,3 μm.
  • Cấp độ sạch: Class 100 (ISO 14644.1 Class 5).

Một điểm đáng chú ý trong thiết kế là khu vực làm việc được bao quanh bởi áp suất âm. Cấu trúc này hỗ trợ hạn chế nguy cơ rò rỉ không khí từ vùng thao tác ra môi trường bên ngoài.

Sự kết hợp giữa bộ lọc HEPA H14 và cơ chế kiểm soát dòng khí giúp tủ đáp ứng nhu cầu thao tác trong các phòng thí nghiệm cần kiểm soát nguy cơ phát tán tác nhân sinh học. Hiệu quả bảo vệ thực tế vẫn phụ thuộc vào điều kiện lắp đặt, kiểm định thiết bị và quy trình vận hành đúng hướng dẫn.

Cửa kính điều khiển bằng motor và công tắc chân tiện lợi

BSC-IIA2-2F sử dụng cửa kính phía trước điều khiển bằng motor, giúp người vận hành điều chỉnh độ mở mà không cần trực tiếp dùng tay để nâng hoặc hạ cửa.

Cửa kính được bảo vệ kép thông qua giới hạn điều khiển và giới hạn hành trình. Thiết kế này hỗ trợ kiểm soát chuyển động của cửa trong quá trình đóng mở, đồng thời hạn chế những thao tác vượt quá giới hạn cho phép.

Đặc biệt, thiết bị được trang bị công tắc chân tiêu chuẩn. Người dùng có thể điều chỉnh cửa kính lên hoặc xuống bằng chân, giảm việc phải đưa tay ra khỏi vị trí thao tác để điều khiển thiết bị.

Cách vận hành này còn hướng đến việc hạn chế những chuyển động không cần thiết của cánh tay, từ đó giảm nguy cơ gây nhiễu loạn dòng khí trong khoang làm việc.

Cửa kính có độ mở tối đa 370 mm. Góc nghiêng thiết kế 10° theo hướng công thái học giúp người sử dụng có tư thế quan sát và thao tác thoải mái hơn trong quá trình làm việc.

Hệ thống điều khiển cảm ứng và các chức năng liên động

Thiết bị được trang bị màn hình cảm ứng LCD 7 inch, hỗ trợ người dùng theo dõi và điều khiển các chức năng vận hành. Giao diện cảm ứng giúp thao tác thuận tiện, đồng thời hỗ trợ quan sát trạng thái thiết bị trong quá trình sử dụng.

Một chức năng hữu ích là khả năng ghi nhớ khi xảy ra sự cố mất điện. Tủ có thể lưu lại các cài đặt trước đó để hỗ trợ khôi phục trạng thái sau khi nguồn điện được cấp trở lại.

BSC-IIA2-2F còn tích hợp các cơ chế liên động giữa những bộ phận quan trọng:

  • Đèn UV và cửa kính phía trước.
  • Đèn UV với quạt và đèn LED.
  • Quạt và cửa kính phía trước.

Các cơ chế liên động giúp hạn chế những trạng thái vận hành không phù hợp, đặc biệt khi sử dụng đèn UV hoặc điều chỉnh cửa kính.

Ngoài ra, thiết bị có chức năng hẹn giờ khử trùng bằng tia UV. Người dùng có thể cài đặt lịch hoạt động theo nhu cầu và quy trình vệ sinh của phòng thí nghiệm.

Hệ thống cảnh báo giúp giám sát trạng thái vận hành

Trong quá trình sử dụng, những thay đổi về dòng khí, bộ lọc hoặc vị trí cửa kính có thể ảnh hưởng đến điều kiện làm việc. Vì vậy, BSC-IIA2-2F được tích hợp hệ thống cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh để thông báo cho người vận hành khi phát hiện trạng thái bất thường.

Các tình huống được cảnh báo gồm:

  • Vận tốc dòng khí không nằm trong điều kiện vận hành bình thường.
  • Bộ lọc HEPA gặp lỗi.
  • Đèn UV gặp sự cố.
  • Cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn.

Nhờ hệ thống cảnh báo, người sử dụng có thể nhận biết sớm tình trạng cần kiểm tra, từ đó chủ động xử lý theo hướng dẫn kỹ thuật.

Đèn UV của tủ có công suất 15 W, phát xạ ở bước sóng 253,7 nm. Thiết bị tích hợp chỉ báo tuổi thọ đèn và bộ hẹn giờ UV, giúp quản lý thời gian sử dụng và kế hoạch bảo dưỡng.

Lưu ý: Không để người tiếp xúc trực tiếp với tia UV khi đèn đang hoạt động. Chức năng UV không thay thế các quy trình vệ sinh, khử khuẩn và an toàn sinh học của phòng thí nghiệm.

Chất lượng ánh sáng Ra98, hỗ trợ quan sát chính xác

Một điểm khác biệt đáng chú ý của BSC-IIA2-2F là tùy chọn nâng cấp hệ thống đèn LED có chỉ số hoàn màu lên đến Ra98.

Chỉ số hoàn màu (CRI) thể hiện khả năng tái hiện màu sắc của nguồn sáng so với nguồn sáng tham chiếu. Với CRI cao, màu sắc của mẫu và vật thể được quan sát gần với màu sắc thực hơn. Điều này có thể hữu ích trong những công việc cần nhận biết sự khác biệt về màu sắc, trạng thái mẫu hoặc đặc điểm bề mặt.

Bên cạnh đó, tùy chọn LED được công bố đạt RG0, tức nhóm nguy cơ ánh sáng xanh thấp nhất theo phân loại áp dụng. Đây là thông tin đáng quan tâm đối với người thường xuyên làm việc dưới hệ thống chiếu sáng trong thời gian dài.

Cấu hình đèn LED tiêu chuẩn của thiết bị gồm 10 W × 2, độ chiếu sáng đạt ≥900 Lux. Người dùng có thể lựa chọn phiên bản LED nâng cấp nếu có yêu cầu cao hơn về chất lượng ánh sáng.

Độ rung bề mặt làm việc được công bố ở mức ≤2 μm. Thông số này là yếu tố cần tham khảo đối với những thao tác yêu cầu độ ổn định cao trong quá trình xử lý mẫu.

Vật liệu chế tạo và khả năng tích hợp phụ kiện

Thân tủ sử dụng thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn. Bề mặt làm việc bằng thép không gỉ 304 có khả năng đáp ứng yêu cầu vệ sinh thường xuyên trong môi trường phòng thí nghiệm.

Ngoài các bộ phận tiêu chuẩn, người dùng có thể lựa chọn thêm nhiều phụ kiện để phù hợp với quy trình sử dụng:

  • Chân đế.
  • Vòi khí và vòi nước.
  • Cảm biến áp suất.
  • Thanh treo truyền dịch có móc.
  • Bộ lọc ULPA.
  • Đèn LED nâng cấp.
  • Cửa kính bên.
  • Quạt EC.

Thiết bị tiêu chuẩn còn có ổ cắm chống cháy nổ/chống nước, bánh xe Footmaster và giá đựng tài liệu từ tính. Bề mặt làm việc dạng khay nông có thể tháo rời, thuận tiện cho việc vệ sinh và bảo dưỡng.

Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-2F SCITEK

Thông tin chung và kích thước

  • Model: BSC-IIA2-2F.
  • Kích thước trong (R × S × C): 610 × 550 × 600 mm.
  • Kích thước ngoài (R × S × C): 710 × 760 × 1430 mm (không gồm chân đế).
  • Kích thước ngoài (R × S × C): 710 × 760 × 2050 mm (có chân đế).
  • Độ mở tối đa: 370 mm.
  • Chiều cao bề mặt làm việc: 750 mm.
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng LCD 7 inch.

Hệ thống dòng khí và lọc

  • Chế độ dòng khí: 70% khí tuần hoàn, 30% khí thải.
  • Vận tốc dòng khí xuống: 0,35 ± 0,025 m/s.
  • Vận tốc dòng khí vào: 0,52 ± 0,025 m/s.
  • Lưu lượng khí vào: 240 m³/h (141 CFM).
  • Lưu lượng dòng khí xuống: 560 m³/h (330 CFM).
  • Lưu lượng khí thải: 240 m³/h (141 CFM).
  • Bộ lọc: 2 bộ HEPA H14.
  • Hiệu suất lọc: ≥99,995% tại 0,3 μm.
  • Cấp độ sạch: Class 100 (ISO 14644.1 Class 5).
  • Khu vực làm việc: Được bao quanh bởi áp suất âm.

Cấu tạo và vật liệu

  • Thân tủ: Thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn.
  • Bề mặt làm việc: Thép không gỉ 304, dạng khay nông tháo rời.
  • Cửa kính phía trước: Điều khiển bằng motor, bảo vệ kép bằng giới hạn điều khiển và giới hạn hành trình.
  • Góc nghiêng thiết kế: 10°.

Hệ thống chiếu sáng và điện

  • Đèn UV: 15 W × 1.
  • Bước sóng UV: 253,7 nm.
  • Chức năng UV: Chỉ báo tuổi thọ đèn, bộ hẹn giờ UV.
  • Đèn LED: 10 W × 2.
  • Chỉ số hoàn màu LED nâng cấp: Ra98.
  • Phân loại nguy cơ ánh sáng xanh LED nâng cấp: RG0.
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 350 W, không bao gồm công suất tiêu thụ của ổ cắm.
  • Nguồn điện: AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; 110 V ±10%, 60 Hz.
  • Độ chiếu sáng: ≥900 Lux.
  • Độ ồn: ≤65 dB(A).
  • Độ rung bề mặt làm việc: ≤2 μm.

Cảnh báo và phụ kiện

  • Cảnh báo: Vận tốc dòng khí bất thường; lỗi bộ lọc HEPA; lỗi đèn UV; cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn.
  • Phụ kiện tiêu chuẩn: Cảm biến vận tốc khí; màn hình cảm ứng LCD; đèn LED ×2; đèn UV ×1; ổ cắm chống cháy nổ/chống nước ×1; cửa kính phía trước điều khiển bằng motor; bánh xe Footmaster; công tắc chân; bề mặt làm việc bằng thép không gỉ dạng khay nông có thể tháo rời; giá đựng tài liệu từ tính.
  • Phụ kiện tùy chọn: Chân đế; vòi khí; vòi nước; cảm biến áp suất; thanh treo truyền dịch có móc; bộ lọc ULPA; đèn LED nâng cấp; cửa kính bên; quạt EC.

Điều kiện môi trường

  • Dải nhiệt độ: 5–40℃.
  • Độ ẩm tương đối: ≤90% (ở +40℃).
  • Áp suất khí quyển: 86–106 kPa.
  • Nồng độ bụi tối đa: 3500 hạt/L (kích thước hạt ≥0,5 μm).

Khối lượng và vận chuyển

  • Khối lượng tịnh: 130 kg (không gồm chân đế); 140 kg (có chân đế).
  • Khối lượng cả bì: 165 kg (không gồm chân đế); 175 kg (có chân đế).
  • Kích thước vận chuyển (R × S × C): 850 × 990 × 1640 mm.
  • Thể tích vận chuyển: 1,4 m³.

Ứng dụng và lưu ý khi lựa chọn BSC-IIA2-2F

Với kích thước tương đối gọn, BSC-IIA2-2F phù hợp để xem xét cho các phòng thí nghiệm cần tủ an toàn sinh học cấp II A2 nhưng không có nhu cầu sử dụng khoang thao tác quá lớn.

Thiết bị có thể được ứng dụng trong các hoạt động nghiên cứu sinh học, vi sinh, kiểm nghiệm dược phẩm và xét nghiệm lâm sàng, tùy theo loại mẫu và quy trình an toàn sinh học của cơ sở.

Khi lựa chọn, cần xác định diện tích lắp đặt, nhu cầu sử dụng chân đế, loại phụ kiện cần tích hợp và điều kiện nguồn điện. Ngoài ra, cần tuân thủ yêu cầu kiểm tra, chứng nhận hiệu suất lọc và vận tốc dòng khí sau lắp đặt.

Tủ an toàn sinh học không thay thế trang bị bảo hộ cá nhân và quy trình kiểm soát rủi ro. Hiệu quả bảo vệ phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng loại tủ, lắp đặt phù hợp và vận hành theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tư vấn và báo giá tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-2F SCITEK

Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu tủ an toàn sinh học cấp II A2 có thiết kế gọn, điều khiển cửa bằng motor, công tắc chân và tùy chọn đèn LED hoàn màu cao, BSC-IIA2-2F SCITEK là sản phẩm đáng tham khảo.

Thiết bị kết hợp hệ thống lọc HEPA H14, kiểm soát dòng khí, cảnh báo trực quan và các cơ chế liên động nhằm hỗ trợ quá trình thao tác trong phòng thí nghiệm.

Để được tư vấn cấu hình, phụ kiện, thông số kỹ thuật và báo giá sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp với diện tích phòng, nhu cầu thao tác và yêu cầu chuyên môn của từng đơn vị.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tủ an toàn sinh học A2 BSC-IIA2-2F SCITEK”

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ