Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1500H SCITEK

LIÊN HỆ 0339229221

Model: BSC-I-1500H

Hãng: SCITEK

Xuất xứ: Trung Quốc

GỌI NGAY LIÊN HỆ QUA ZALO LIÊN HỆ QUA EMAIL
Hotline: 0339229221
 
Giao hàng toàn quốc                      Thanh toán khi nhận hàng

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1500H SCITEK

Trong các phòng thí nghiệm sinh học, vi sinh và kiểm nghiệm, việc kiểm soát nguy cơ phát tán vật liệu sinh học trong quá trình thao tác là yêu cầu quan trọng. Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1500H SCITEK được thiết kế nhằm tạo khu vực làm việc có kiểm soát dòng khí, hỗ trợ bảo vệ người vận hành và môi trường xung quanh khi xử lý các mẫu phù hợp với cấp độ an toàn của thiết bị.

Với chiều rộng bên ngoài 1500 mm và khoang làm việc rộng 1400 mm, model BSC-I-1500H cung cấp không gian thao tác thuận tiện cho nhiều quy trình phòng thí nghiệm. Thiết bị tích hợp màn hình cảm ứng LCD 7 inch, hệ thống lọc HEPA, cảm biến vận tốc khí cùng các cảnh báo trực quan, giúp người sử dụng theo dõi trạng thái vận hành dễ dàng hơn.

Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1500H SCITEK
Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1500H SCITEK với khoang làm việc rộng và hệ thống lọc HEPA

Tổng quan về tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1500H

Tủ an toàn sinh học Class I SCITEK BSC-I-1500H là thiết bị được sử dụng trong các phòng thí nghiệm cần kiểm soát nguy cơ tiếp xúc với vật liệu sinh học. Tủ tạo dòng khí đi vào khu vực làm việc, kết hợp hệ thống lọc để hạn chế phát tán các tác nhân có khả năng gây nguy hiểm ra môi trường.

Thiết bị phù hợp với các công việc không yêu cầu bảo vệ mẫu khỏi sự nhiễm bẩn từ môi trường bên ngoài. Đây là điểm cần phân biệt khi lựa chọn tủ: Class I tập trung bảo vệ người vận hành và môi trường, không thay thế cho các dòng tủ chuyên bảo vệ đồng thời mẫu, người và môi trường.

Model BSC-I-1500H được thiết kế hướng đến sự thuận tiện trong thao tác, giám sát và bảo trì. Các chức năng hiển thị trạng thái bộ lọc, đèn UV và nhiệt độ giúp người dùng chủ động hơn trong quá trình sử dụng thiết bị.

Khoang làm việc rộng, hỗ trợ thao tác thuận tiện

Một ưu điểm đáng chú ý của BSC-I-1500H là kích thước khoang làm việc tương đối lớn. Với chiều rộng bên trong 1400 mm, tủ cung cấp không gian để bố trí dụng cụ và thực hiện các thao tác theo quy trình phòng thí nghiệm.

Bề mặt làm việc bằng thép không gỉ 304, phù hợp với môi trường cần vệ sinh thường xuyên. Vật liệu này có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường và thuận tiện cho việc làm sạch theo quy trình của đơn vị.

Cửa kính phía trước được điều khiển bằng motor, giúp việc nâng hạ cửa thuận tiện hơn. Độ mở tối đa 350 mm là thông số cần lưu ý khi bố trí dụng cụ, thao tác đưa vật liệu vào hoặc lấy vật liệu ra khỏi khoang làm việc.

Chiều cao bề mặt làm việc 730 mm cũng cần được xem xét khi lắp đặt, đặc biệt nếu người sử dụng phải thao tác trong thời gian dài hoặc cần kết hợp với bàn, thiết bị phụ trợ.

Màn hình cảm ứng LCD và khả năng giám sát vận hành

Tủ được trang bị màn hình cảm ứng LCD 7 inch, hỗ trợ người sử dụng theo dõi và thao tác với các chức năng điều khiển của thiết bị.

Bên cạnh giao diện điều khiển, BSC-I-1500H còn có chức năng ghi nhớ trong trường hợp mất điện. Tính năng này hỗ trợ duy trì một số thông tin hoặc trạng thái cài đặt theo thiết kế của nhà sản xuất, giúp thuận tiện hơn khi thiết bị được cấp điện trở lại.

Tủ tích hợp cảm biến nhiệt độ để hiển thị nhiệt độ thực tế trong quá trình vận hành. Thông tin nhiệt độ giúp người sử dụng theo dõi điều kiện bên trong thiết bị, tuy nhiên không nên xem đây là chức năng kiểm soát nhiệt độ mẫu nếu nhà sản xuất không công bố khả năng đó.

Thiết bị còn có chỉ báo tuổi thọ bộ lọc HEPA và đèn UV. Các thông tin này hỗ trợ người vận hành lập kế hoạch kiểm tra, bảo trì và thay thế linh kiện phù hợp, hạn chế việc bỏ qua thời điểm cần bảo dưỡng.

Hệ thống lọc HEPA và kiểm soát dòng khí

Bộ lọc sơ cấp và bộ lọc HEPA

Tủ an toàn sinh học BSC-I-1500H được trang bị một bộ lọc sơ cấp bằng sợi polyester, có thể rửa và đạt hiệu suất lọc G3 theo thông số sản phẩm. Bộ lọc sơ cấp hỗ trợ giữ lại các hạt bụi có kích thước lớn hơn trước khi dòng khí đi qua các bộ phận lọc tiếp theo.

Hệ thống còn có một bộ lọc HEPA với hiệu suất lọc được công bố là >99,995% tại kích thước hạt 0,3 μm. Bộ lọc HEPA đóng vai trò quan trọng trong việc giữ lại các hạt trong dòng khí theo đặc tính thiết kế của hệ thống.

Theo thông số nhà cung cấp, thiết bị có cấp độ sạch Class 100, tương ứng ISO 14644.1 Class 5. Khi sử dụng thông tin này trong hồ sơ kỹ thuật hoặc tài liệu nghiệm thu, người mua nên đối chiếu với tài liệu chính thức của nhà sản xuất để xác nhận điều kiện thử nghiệm và phạm vi áp dụng.

Vận tốc và lưu lượng khí

BSC-I-1500H có vận tốc dòng khí điều chỉnh trong khoảng 0,3–0,5 m/s. Khả năng điều chỉnh vận tốc giúp người vận hành thiết lập điều kiện làm việc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Lưu lượng khí của model đạt 1663 m³/h, tương đương 979 CFM. Đây là thông số cần quan tâm khi đánh giá khả năng vận hành, bố trí vị trí lắp đặt và điều kiện thông gió của phòng thí nghiệm.

Tủ sử dụng cơ chế tuần hoàn khí một phần. Các lỗ thoát khí tại vách sau khu vực làm việc cùng kênh áp suất âm được thiết kế nhằm hạn chế nhiễu loạn dòng khí và giảm khả năng hình thành vùng khí chết trong khoang thao tác.

Dù có thiết kế hỗ trợ kiểm soát dòng khí, người sử dụng vẫn cần tuân thủ hướng dẫn vận hành, cách sắp xếp vật dụng và quy trình làm việc an toàn của phòng thí nghiệm.

Các tính năng an toàn hỗ trợ người sử dụng

BSC-I-1500H SCITEK tích hợp nhiều chức năng cảnh báo nhằm giúp người vận hành nhận biết những tình trạng cần kiểm tra.

Các cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh được thiết kế để thông báo khi:

  • Vận tốc dòng khí bất thường.
  • Bộ lọc HEPA gặp lỗi.
  • Đèn UV gặp lỗi.
  • Cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn.

Cửa kính phía trước có cơ chế liên động với quạt và đèn UV. Cơ chế liên động hỗ trợ kiểm soát hoạt động của các bộ phận liên quan theo trạng thái cửa, góp phần hạn chế thao tác không phù hợp.

Cửa kính trước và kính bên đều sử dụng kính cường lực chống tia UV. Cửa kính phía trước dày 5 mm, được điều khiển tự động bằng motor; cửa kính bên cũng có độ dày 5 mm.

Bộ phận chính và các ổ cắm được thiết kế với tụ điện độc lập nhằm ngăn ngừa tình trạng quá tải dòng điện theo mô tả của nhà cung cấp. Tủ có hai ổ cắm chống nước, thuận tiện cho việc sử dụng một số thiết bị nhỏ trong khu vực làm việc. Việc kết nối thiết bị điện vẫn cần tuân thủ giới hạn tải và hướng dẫn sử dụng.

Thiết kế vật liệu và tiện ích bên trong

Phần thân tủ được chế tạo từ thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn. Thiết kế này hướng đến độ bền và khả năng đáp ứng môi trường phòng thí nghiệm.

Bề mặt làm việc bằng thép không gỉ 304, thuận tiện cho việc vệ sinh theo quy trình phù hợp. Kết cấu cửa kính, khoang làm việc và hệ thống ổ cắm được bố trí nhằm hỗ trợ các thao tác thường ngày.

Thiết bị có đèn LED phục vụ chiếu sáng khu vực thao tác, với độ chiếu sáng được công bố ≥600 Lux. Độ ồn của tủ ≤64 dB(A), là thông số hữu ích khi đánh giá điều kiện làm việc trong phòng thí nghiệm.

Đèn UV được trang bị cho mục đích khử trùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Khi sử dụng đèn UV, cần bảo đảm không có người tiếp xúc trực tiếp với tia UV và tuân thủ quy trình an toàn. Đèn UV không thay thế việc vệ sinh, làm sạch và khử nhiễm bằng phương pháp phù hợp.

Ứng dụng của tủ an toàn sinh học Class I SCITEK

Tủ BSC-I-1500H có thể được cân nhắc cho các phòng thí nghiệm có nhu cầu kiểm soát nguy cơ phát tán vật liệu sinh học trong quá trình thao tác, chẳng hạn:

  • Phòng thí nghiệm vi sinh và sinh học.
  • Phòng kiểm nghiệm, nghiên cứu và phân tích.
  • Cơ sở đào tạo có hoạt động thực hành sinh học phù hợp.
  • Phòng thí nghiệm cần khu vực thao tác có hệ thống lọc và kiểm soát dòng khí.
  • Các đơn vị nghiên cứu cần thiết bị bảo vệ người vận hành và môi trường khi xử lý mẫu phù hợp với cấp độ Class I.

Việc lựa chọn tủ cần căn cứ vào loại vật liệu, mức độ nguy hiểm, quy trình thao tác và yêu cầu bảo vệ mẫu. Nếu quy trình đòi hỏi bảo vệ mẫu khỏi nhiễm bẩn, người dùng cần xem xét loại tủ phù hợp khác thay vì chỉ dựa vào kích thước hoặc cấp độ sạch được công bố.

Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học BSC-I-1500H SCITEK

  • Model: BSC-I-1500H
  • Hãng sản xuất: SCITEK
  • Loại tủ: Tủ an toàn sinh học Class I
  • Kích thước ngoài (R × S × C): 1500 × 760 × 1880 mm
  • Kích thước trong (R × S × C): 1400 × 630 × 550 mm
  • Chiều cao bề mặt làm việc: 730 mm
  • Độ mở tối đa: 350 mm
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng LCD 7”
  • Cảnh báo: Âm thanh và hình ảnh khi vận tốc dòng khí bất thường; lỗi bộ lọc HEPA; lỗi đèn UV; cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn
  • Vận tốc dòng khí: 0,3–0,5 m/s, có thể điều chỉnh tốc độ
  • Lưu lượng khí: 1663 m³/h (979 CFM)
  • Bộ lọc sơ cấp: 1 bộ; sợi polyester; có thể rửa; hiệu suất lọc G3
  • Bộ lọc HEPA: 1 bộ; hiệu suất >99,995% tại kích thước hạt 0,3 μm
  • Cấp độ sạch: Class 100 (ISO 14644.1 Class 5)
  • Tuần hoàn khí một phần: Lỗ thoát khí ở vách sau khu vực làm việc và kênh áp suất âm được thiết kế để hạn chế nhiễu loạn dòng khí, giảm khả năng hình thành vùng khí chết
  • Thân tủ: Thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn
  • Bề mặt làm việc: Thép không gỉ 304
  • Cửa kính phía trước: Tự động điều khiển bằng motor, kính cường lực dày 5 mm
  • Cửa kính bên: Kính cường lực chống tia UV dày 5 mm
  • Đèn UV: Không ghi riêng thông số công suất trong bảng
  • Đèn LED: Không ghi riêng thông số công suất trong bảng
  • Công suất tiêu thụ tối đa: Không ghi riêng trong bảng
  • Nguồn điện: AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; 110 V ±10%, 60 Hz
  • Độ chiếu sáng: ≥600 Lux
  • Độ ồn: ≤64 dB(A)
  • Phụ kiện tiêu chuẩn: Cảm biến vận tốc khí ×1; bộ lọc sơ cấp ×1; bộ lọc HEPA ×1; ổ cắm chống nước ×2; đèn LED ×1; đèn UV ×1; chân đế
  • Phụ kiện tùy chọn: Công tắc chân; vòi nước; vòi khí; cảm biến chênh áp; chân đế điều chỉnh thủ công; đèn LED nâng cấp; thanh treo truyền dịch có móc; quạt DC
  • Khối lượng cả bì: 280 kg
  • Kích thước vận chuyển (R × S × C): 1650 × 1060 × 1630 mm
  • Thể tích vận chuyển: 2,9 m³

Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt

Trước khi đặt mua tủ an toàn sinh học BSC-I-1500H, đơn vị sử dụng nên kiểm tra kích thước cửa ra vào, thang máy, lối vận chuyển và diện tích vị trí lắp đặt. Kích thước vận chuyển của thiết bị lớn hơn kích thước thân tủ, vì vậy cần tính toán không gian tiếp nhận hàng.

Ngoài ra, cần bố trí nguồn điện phù hợp với thông số của nhà sản xuất và kiểm tra điều kiện thông gió của phòng. Việc lắp đặt, kiểm tra dòng khí, đánh giá hiệu quả lọc và bảo trì nên được thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà cung cấp hoặc đơn vị có chuyên môn.

Đối với các phòng thí nghiệm có yêu cầu an toàn sinh học cụ thể, nên đánh giá rủi ro trước khi lựa chọn thiết bị. Tủ Class I không phải là giải pháp thay thế cho mọi loại tủ an toàn sinh học và không có chức năng bảo vệ mẫu khỏi nhiễm bẩn như các dòng tủ được thiết kế chuyên biệt.

Mua tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1500H SCITEK

Nếu bạn đang tìm kiếm tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1500H SCITEK cho phòng thí nghiệm, hãy liên hệ để được tư vấn thông số, phụ kiện và phương án lắp đặt phù hợp với nhu cầu thực tế.

Chúng tôi hỗ trợ cung cấp thông tin sản phẩm, tư vấn lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm và giải đáp các yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng.

Thông tin liên hệ:

Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá tủ an toàn sinh học SCITEK BSC-I-1500H.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1500H SCITEK”

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ