Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-1800 SCITEK

LIÊN HỆ 0339229221

Model: BSC-IIA2-1800

Hãng: SCITEK

Xuất xứ: Trung Quốc

GỌI NGAY LIÊN HỆ QUA ZALO LIÊN HỆ QUA EMAIL
Hotline: 0339229221
 
Giao hàng toàn quốc                      Thanh toán khi nhận hàng

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1800 SCITEK – Kiểm soát an toàn trong không gian thao tác lớn

Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-1800 SCITEK là thiết bị chuyên dụng dành cho phòng thí nghiệm cần kiểm soát nguy cơ phát tán khí dung sinh học trong quá trình xử lý mẫu. Với khoang làm việc rộng 1700 mm, hệ thống lọc ULPA và khả năng giám sát dòng khí theo thời gian thực, thiết bị hỗ trợ bảo vệ người thao tác, mẫu thử và môi trường xung quanh.

Model BSC-IIA2-1800 nổi bật với thiết kế mặt trước nguyên khối, màn hình cảm ứng LCD 7 inch, cửa kính điều khiển bằng motor và hệ thống đăng nhập phân quyền 3 cấp. Đây là những tính năng hữu ích đối với các phòng thí nghiệm có yêu cầu quản lý thiết bị và kiểm soát quy trình vận hành.

Tủ an toàn sinh học Class II A2 SCITEK BSC-IIA2-1800
Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-1800 SCITEK, khoang làm việc rộng 1700 mm.

Những điểm khác biệt của SCITEK BSC-IIA2-1800

Khoang thao tác rộng 1700 mm

BSC-IIA2-1800 sở hữu kích thước khoang làm việc 1700 × 626 × 600 mm, tạo không gian bố trí dụng cụ, vật tư và mẫu thử trong các quy trình nghiên cứu.

Chiều rộng lớn phù hợp với những công việc cần sắp xếp nhiều dụng cụ hoặc phân chia khu vực thao tác. Tuy nhiên, người sử dụng phải bảo đảm các khe hút khí không bị che chắn và vật tư không cản trở dòng khí bảo vệ.

Đặc biệt, dù có chiều rộng ngoài 1800 mm, thiết bị chỉ có chiều sâu 780 mm. Thiết kế này giúp giảm yêu cầu về chiều sâu không gian khi vận chuyển và bố trí tủ.

Mặt trước nguyên khối và thiết kế hỗ trợ người vận hành

Mặt trước tủ được thiết kế nguyên khối thay vì ghép nối nhiều bộ phận. Theo định hướng thiết kế của nhà sản xuất, kết cấu này hỗ trợ cải thiện độ kín của cụm mặt trước.

Thân tủ sử dụng thép mạ kẽm điện phủ sơn bột kháng khuẩn, trong khi bề mặt làm việc bằng thép không gỉ 304 thuận tiện vệ sinh.

Chân đế tích hợp giá đỡ chân, giúp người vận hành có tư thế làm việc thuận tiện hơn trong những quy trình kéo dài.

Giám sát dòng khí theo thời gian thực

Cảm biến vận tốc khí được trang bị tiêu chuẩn

Một điểm nổi bật của tủ an toàn sinh học SCITEK BSC-IIA2-1800 là cảm biến vận tốc khí được trang bị sẵn.

Hệ thống hỗ trợ giám sát và hiển thị vận tốc dòng khí theo thời gian thực, giúp người sử dụng theo dõi điều kiện hoạt động trong quá trình thao tác.

Thiết bị còn có chức năng tự động điều chỉnh tốc độ dòng khí nhằm hỗ trợ duy trì trạng thái vận hành theo thiết kế.

Cơ chế tuần hoàn và thải khí

BSC-IIA2-1800 thuộc dòng Class II A2, sử dụng tỷ lệ không khí tuần hoàn 70% và khí thải 30%.

Dòng khí hút vào qua cửa phía trước góp phần hạn chế khí dung sinh học thoát ra ngoài. Đồng thời, dòng khí sạch đi xuống vùng làm việc hỗ trợ giảm nguy cơ nhiễm bẩn mẫu.

Các vận tốc danh định gồm:

  • Dòng khí vào: 0,52 ± 0,025 m/s.
  • Dòng khí xuống: 0,35 ± 0,025 m/s.

Khả năng bảo vệ thực tế phụ thuộc vào điều kiện lắp đặt, kết quả kiểm tra hiệu năng và việc tuân thủ quy trình sử dụng.

Hệ thống lọc ULPA hiệu suất cao

Thiết bị được trang bị hai bộ lọc ULPA, với hiệu suất lọc công bố đạt ≥99,9995% đối với hạt có kích thước 0,1–0,3 µm.

Hệ thống lọc xử lý các dòng không khí đi qua tủ, hỗ trợ kiểm soát hạt lơ lửng và giảm nguy cơ phát tán tác nhân sinh học.

Chức năng chỉ báo tuổi thọ bộ lọc giúp người dùng theo dõi tình trạng sử dụng và chủ động lên kế hoạch kiểm tra, bảo trì.

Điều khiển linh hoạt và quản lý truy cập

Màn hình cảm ứng và phân quyền 3 cấp

Tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1800 sử dụng màn hình cảm ứng LCD 7 inch để theo dõi và điều khiển các chức năng vận hành.

Đặc biệt, hệ thống đăng nhập hỗ trợ phân quyền 3 cấp, cho phép quản lý quyền điều khiển, cài đặt chức năng, điều chỉnh thông số và truy cập menu theo cấp độ được thiết lập.

Tính năng này hữu ích trong môi trường có nhiều người sử dụng thiết bị, giúp tổ chức quyền thao tác phù hợp với trách nhiệm của từng nhóm nhân sự.

Công tắc chân và điều khiển van khí điện

Công tắc chân được trang bị tiêu chuẩn, cho phép điều khiển cửa kính phía trước lên hoặc xuống mà không cần thao tác trực tiếp trên màn hình.

Ngoài ra, thiết bị có bộ điều khiển van khí điện, hỗ trợ điều khiển thông qua màn hình cảm ứng LCD.

Giao diện RS485 cũng được tích hợp sẵn, tạo điều kiện kết nối với hệ thống tương thích khi có yêu cầu kỹ thuật.

Cảnh báo và liên động bảo vệ

BSC-IIA2-1800 được trang bị hệ thống cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh đối với những trạng thái bất thường:

  • Vận tốc dòng khí không đạt giới hạn vận hành.
  • Bộ lọc ULPA xuất hiện cảnh báo lỗi.
  • Đèn UV gặp sự cố.
  • Cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn.

Các chức năng liên động được thiết lập giữa đèn UV và cửa kính, đèn UV với quạt và đèn LED, cũng như quạt với cửa kính phía trước.

Thiết bị còn có khả năng ghi nhớ khi mất điện. Sau khi cấp điện trở lại, người sử dụng cần kiểm tra trạng thái hệ thống trước khi tiếp tục thao tác.

Hệ thống chiếu sáng và khử nhiễm UV

Model BSC-IIA2-1800 sử dụng một đèn UV công suất 40 W, phát xạ ở bước sóng 253,7 nm, có chức năng hẹn giờ và chỉ báo tuổi thọ.

Hệ thống chiếu sáng gồm một đèn LED 60 W và một đèn LED 40 W, cung cấp độ chiếu sáng công bố từ 1000 lux trở lên.

Người dùng có thể lựa chọn cấu hình đèn LED điều chỉnh độ sáng khi có nhu cầu.

Lưu ý an toàn: Không để mắt hoặc da tiếp xúc trực tiếp với tia UV. Chức năng UV không thay thế quy trình vệ sinh và khử nhiễm bằng phương pháp phù hợp.

Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học SCITEK BSC-IIA2-1800

Thông tin chung và kích thước

  • Tên thiết bị: Tủ an toàn sinh học Class II A2.
  • Model: BSC-IIA2-1800.
  • Hãng: SCITEK.
  • Kích thước ngoài (R × S × C): 1800 × 780 × 2130 mm.
  • Kích thước trong (R × S × C): 1700 × 626 × 600 mm.
  • Chiều cao cửa mở an toàn: 200 mm (8 inch).
  • Độ mở tối đa: 400 mm.
  • Chiều cao bề mặt làm việc: 800 mm.
  • Màn hình: Cảm ứng LCD 7 inch.

Thông số dòng khí và bộ lọc

  • Chế độ dòng khí: 70% tuần hoàn, 30% thải.
  • Vận tốc dòng khí xuống: 0,35 ± 0,025 m/s.
  • Vận tốc dòng khí vào: 0,52 ± 0,025 m/s.
  • Lưu lượng khí vào: 636 m³/h (375 CFM).
  • Lưu lượng dòng khí xuống: 1285 m³/h (757 CFM).
  • Lưu lượng khí thải: 636 m³/h (375 CFM).
  • Bộ lọc: 2 bộ lọc ULPA.
  • Hiệu suất lọc: ≥99,9995% tại 0,1–0,3 µm.
  • Theo dõi bộ lọc: Có chỉ báo tuổi thọ.
  • Cấp độ sạch công bố: Class 10 (ISO 14644-1 Class 4).

Kết cấu và hệ thống chiếu sáng

  • Thân tủ: Thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn.
  • Bề mặt làm việc: Thép không gỉ 304.
  • Thiết kế mặt trước: Nguyên khối.
  • Cửa kính: Điều khiển bằng motor.
  • Vật liệu kính: Kính cường lực chống UV, dày ≥5 mm.
  • Đèn UV: 1 × 40 W.
  • Bước sóng UV: 253,7 nm.
  • Chức năng UV: Hẹn giờ, chỉ báo tuổi thọ.
  • Đèn LED: 1 × 60 W và 1 × 40 W.
  • Độ chiếu sáng: ≥1000 lux.
  • Độ ồn: ≤67 dB(A).

Nguồn điện và chức năng điều khiển

  • Nguồn điện: AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; hoặc AC 110 V ±10%, 60 Hz.
  • Công suất tiêu thụ tối đa: 750 W, không bao gồm tải ổ cắm.
  • Công suất quạt: 650 W.
  • Tự động điều chỉnh tốc độ dòng khí: Có.
  • Giám sát vận tốc khí theo thời gian thực: Có.
  • Ghi nhớ khi mất điện: Có.
  • Phân quyền đăng nhập: 3 cấp.
  • Cảnh báo: Dòng khí bất thường, lỗi lọc ULPA, lỗi UV, cửa kính không an toàn.
  • Hình thức cảnh báo: Âm thanh và hình ảnh.
  • Liên động: UV với cửa kính; UV với quạt và LED; quạt với cửa kính.
  • Giao diện kết nối: RS485.
  • Điều khiển cửa kính: Motor và công tắc chân.
  • Điều khiển van khí điện: Qua màn hình LCD.

Khối lượng và vận chuyển

  • Khối lượng tịnh: 370 kg.
  • Khối lượng cả bì: 495 kg.
  • Kích thước vận chuyển (R × S × C): 1950 × 1120 × 1710 mm.
  • Thể tích vận chuyển: 3,7 m³.

Phụ kiện đi kèm và phụ kiện tùy chọn

Phụ kiện tiêu chuẩn

  • Chân đế có giá đỡ chân.
  • Cảm biến vận tốc khí.
  • Bộ lọc ULPA.
  • Màn hình cảm ứng LCD.
  • Hai đèn LED và một đèn UV.
  • Hai ổ cắm chống nước.
  • Cửa kính điều khiển bằng motor.
  • Bánh xe Footmaster.
  • Công tắc chân.
  • Bộ điều khiển van khí điện.
  • Giao diện RS485.
  • Giá đựng tài liệu từ tính.

Phụ kiện tùy chọn

  • Đèn LED điều chỉnh độ sáng.
  • Vòi cấp khí.
  • Vòi cấp nước.
  • Thanh treo truyền dịch có móc.
  • Chân đế điều chỉnh thủ công.
  • Tựa tay.
  • Cửa kính bên.
  • Quạt EC.

Cấu hình phụ kiện tùy chọn cần được xác nhận khi đặt hàng.

Ứng dụng và lưu ý lựa chọn

Tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1800 có thể được xem xét sử dụng tại phòng thí nghiệm vi sinh, nghiên cứu y sinh, sinh học phân tử, cơ sở kiểm nghiệm và trung tâm nghiên cứu có quy trình xử lý mẫu sinh học phù hợp.

Thiết bị đặc biệt đáng cân nhắc khi phòng thí nghiệm cần khoang thao tác rộng và chức năng quản lý quyền truy cập.

Tuy nhiên, tủ Class II A2 không thay thế tủ hút hóa chất. Không sử dụng cho quy trình có hóa chất độc bay hơi, dung môi bay hơi hoặc chất phóng xạ khi chưa đánh giá nguy cơ và xác nhận cấu hình bảo vệ phù hợp.

Với khối lượng tịnh 370 kg, đơn vị sử dụng cần kiểm tra khả năng chịu tải của sàn, lối vận chuyển và vị trí lắp đặt. Sau lắp đặt, thiết bị cần được kiểm tra hiệu năng theo yêu cầu áp dụng trước khi sử dụng với mẫu sinh học.

Liên hệ báo giá tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1800 SCITEK

Thùy Anh cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm và thiết bị nghiên cứu khoa học, phục vụ nhu cầu trang bị của các cơ sở nghiên cứu, kiểm nghiệm và đào tạo.

Khách hàng quan tâm đến tủ an toàn sinh học SCITEK BSC-IIA2-1800 có thể liên hệ để được tư vấn cấu hình, lựa chọn phụ kiện và yêu cầu báo giá theo nhu cầu thực tế.

Thông tin liên hệ:

Liên hệ Thùy Anh để nhận tư vấn và báo giá tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-1800 SCITEK, phù hợp với yêu cầu trang bị phòng thí nghiệm.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tủ an toàn sinh học Class II A2 BSC-IIA2-1800 SCITEK”

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ