Tủ an toàn sinh học cấp II, loại A2 BSC-IIA2-1500HE SCITEK
Tủ an toàn sinh học cấp II, loại A2 BSC-IIA2-1500HE SCITEK là thiết bị chuyên dụng dành cho các phòng thí nghiệm cần kiểm soát nguy cơ lây nhiễm và hạn chế phát tán tác nhân sinh học trong quá trình thao tác. Sản phẩm được thiết kế nhằm tạo ra môi trường làm việc an toàn, hỗ trợ bảo vệ người vận hành, mẫu thí nghiệm và môi trường xung quanh.
Điểm nổi bật của model này nằm ở sự kết hợp giữa hệ thống lọc ULPA hiệu suất cao, cơ chế kiểm soát dòng khí, màn hình cảm ứng thông minh và cửa kính phía trước điều khiển bằng motor. Bên cạnh đó, thiết bị còn hỗ trợ nhiều phương án kết nối và phụ kiện mở rộng, đáp ứng nhu cầu vận hành của các phòng nghiên cứu có quy trình làm việc chuyên sâu.
Với chiều rộng khoang thao tác 1300 mm, BSC-IIA2-1500HE mang đến không gian làm việc tương đối rộng, thuận tiện khi bố trí dụng cụ, mẫu thử và các thiết bị cần thiết trong quá trình nghiên cứu.

Tổng quan về tủ an toàn sinh học cấp II A2 BSC-IIA2-1500HE
Tủ an toàn sinh học cấp II loại A2 được thiết kế để tạo vùng thao tác có kiểm soát, kết hợp dòng khí đi vào qua cửa trước và dòng khí thổi xuống bên trong khoang làm việc. Không khí sau khi đi qua hệ thống lọc được phân phối theo thiết kế của tủ nhằm hỗ trợ duy trì điều kiện làm việc an toàn.
Đối với model BSC-IIA2-1500HE, chế độ phân phối khí được thiết lập theo tỷ lệ 70% khí tuần hoàn và 30% khí thải. Cấu hình này giúp duy trì dòng khí trong khoang thao tác, đồng thời đưa một phần không khí ra ngoài qua hệ thống lọc theo thiết kế của thiết bị.
Sản phẩm phù hợp để xem xét sử dụng tại:
- Phòng thí nghiệm sinh học và vi sinh.
- Phòng nghiên cứu, phát triển dược phẩm.
- Phòng xét nghiệm lâm sàng.
- Cơ sở đào tạo, trường đại học và viện nghiên cứu.
- Các đơn vị cần môi trường thao tác có kiểm soát đối với mẫu và vật liệu sinh học.
Việc lựa chọn tủ cần căn cứ vào cấp độ an toàn sinh học, loại mẫu, quy trình thao tác và yêu cầu kiểm soát rủi ro của từng phòng thí nghiệm.
Hệ thống lọc ULPA và kiểm soát dòng khí
Một trong những bộ phận quan trọng của tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1500HE là hệ thống lọc ULPA gồm hai bộ lọc. Theo thông số nhà sản xuất cung cấp, bộ lọc có hiệu suất ≥99,9995% đối với các hạt có kích thước từ 0,1–0,3 μm.
Hệ thống lọc kết hợp với thiết kế dòng khí giúp kiểm soát không khí trong vùng thao tác. Thiết bị vận hành theo tỷ lệ 70% khí tuần hoàn và 30% khí thải, với các thông số vận tốc và lưu lượng được thiết lập cụ thể.
Các thông số dòng khí đáng chú ý:
- Vận tốc dòng khí xuống: 0,35 ± 0,025 m/s.
- Vận tốc dòng khí vào: 0,52 ± 0,025 m/s.
- Lưu lượng khí vào: 524 m³/h (309 CFM).
- Lưu lượng dòng khí xuống: 1058 m³/h (623 CFM).
- Lưu lượng khí thải: 524 m³/h (309 CFM).
Ngoài khả năng lọc, tủ còn có hệ thống cảnh báo khi vận tốc dòng khí bất thường hoặc bộ lọc ULPA gặp sự cố. Đây là tính năng cần thiết để người vận hành nhận biết những thay đổi có thể ảnh hưởng đến điều kiện làm việc.
Thiết bị đạt cấp độ sạch Class 10, tương ứng ISO 14644.1 Class 4 theo thông số được cung cấp. Khi triển khai thực tế, cần đối chiếu chứng nhận và điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất để xác định phạm vi áp dụng của chỉ tiêu này.
Màn hình cảm ứng 7 inch và chương trình điều khiển thông minh
BSC-IIA2-1500HE được trang bị màn hình cảm ứng LCD 7 inch, tích hợp chương trình điều khiển giúp người dùng theo dõi và tùy chỉnh các chức năng của tủ. Thay vì chỉ sử dụng các nút điều khiển cơ bản, người vận hành có thể thao tác trực tiếp trên giao diện màn hình.
Một ưu điểm đáng chú ý là chức năng ghi nhớ và khôi phục cài đặt. Khi xảy ra sự cố mất điện, thiết bị có khả năng lưu lại các thiết lập trước đó để hỗ trợ khôi phục trạng thái vận hành sau khi có nguồn điện trở lại.
Màn hình còn hỗ trợ theo dõi các cảnh báo liên quan đến dòng khí, bộ lọc, đèn UV và vị trí cửa kính phía trước. Nhờ đó, người sử dụng có thể chủ động nhận biết tình trạng thiết bị thay vì chỉ dựa vào việc quan sát bên ngoài.
Đây là giải pháp hữu ích đối với các phòng thí nghiệm có tần suất sử dụng cao, nhiều người vận hành hoặc cần kiểm soát thiết bị theo quy trình thống nhất.
Cửa kính điều khiển bằng motor, thuận tiện khi thao tác
Khác với các thiết kế cửa kính chỉ vận hành bằng tay, model BSC-IIA2-1500HE sử dụng cửa kính phía trước điều khiển bằng motor. Cửa được chế tạo từ kính cường lực dày 6 mm, có khả năng chống tia UV theo thông tin sản phẩm.
Thiết kế cho phép cửa kính mở tối đa 600 mm và có thể mở rộng với góc tối đa 45°. Nhờ đó, người dùng thuận tiện hơn khi đưa dụng cụ kích thước lớn vào khoang làm việc, sắp xếp thiết bị hoặc vệ sinh bên trong tủ.
Chiều cao kiểm tra an toàn được quy định ở mức 200 mm (8 inch). Đây là thông số cần lưu ý khi thiết lập vị trí cửa trong quá trình vận hành.
Ngoài ra, sản phẩm có tùy chọn chức năng chống kẹp tay khi cửa kính phía trước di chuyển tự động. Tính năng này giúp tăng sự thuận tiện và hạn chế nguy cơ kẹp tay trong quá trình sử dụng.
Tủ còn có hai cửa kính bên bằng kính cường lực dày 5 mm, chống UV, hỗ trợ quan sát khu vực thao tác từ nhiều hướng.
Các cơ chế cảnh báo và liên động an toàn
Trong phòng thí nghiệm, việc phát hiện sớm những trạng thái vận hành bất thường có ý nghĩa quan trọng. Vì vậy, BSC-IIA2-1500HE được tích hợp hệ thống cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh, hỗ trợ người sử dụng nhận biết các tình huống cần kiểm tra.
Các trạng thái được giám sát và cảnh báo bao gồm:
- Cửa kính phía trước không nằm ở vị trí an toàn.
- Vận tốc hoặc dòng khí hoạt động bất thường.
- Bộ lọc ULPA gặp lỗi hoặc cần bảo dưỡng.
- Đèn UV gặp sự cố hoặc cần kiểm tra.
Thiết bị còn có cơ chế liên động giữa đèn UV, quạt và cửa kính phía trước. Cơ chế này giúp hạn chế việc vận hành các chức năng không phù hợp với trạng thái cửa, góp phần bảo vệ người sử dụng.
Đối với đèn UV, tủ sử dụng bóng công suất 30 W, bước sóng 253,7 nm, đi kèm chức năng chỉ báo tuổi thọ và bộ hẹn giờ. Người dùng có thể chủ động quản lý thời gian sử dụng cũng như kế hoạch thay thế đèn.
Lưu ý: Đèn UV chỉ nên được sử dụng theo đúng quy trình của nhà sản xuất, khi không có người tiếp xúc trực tiếp với tia UV. Chức năng UV không thay thế các bước vệ sinh, khử khuẩn và quy trình an toàn sinh học của phòng thí nghiệm.
Thiết kế khoang làm việc rộng và vật liệu bền bỉ
Với kích thước ngoài 1500 × 780 × 2130 mm và khoang làm việc bên trong 1300 × 626 × 600 mm, BSC-IIA2-1500HE cung cấp không gian đủ rộng để bố trí nhiều dụng cụ phục vụ nghiên cứu.
Bề mặt làm việc được chế tạo từ thép không gỉ 304 (SS304), phù hợp với yêu cầu vệ sinh thường xuyên trong môi trường phòng thí nghiệm. Thân tủ sử dụng thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn nhằm tăng độ bền và hỗ trợ bảo vệ bề mặt thiết bị.
Chiều cao bề mặt làm việc là 800 mm, tạo vị trí thao tác thuận tiện khi bố trí tủ trong phòng thí nghiệm. Ngoài ra, người dùng có thể lựa chọn chân đế điều chỉnh độ cao bằng điện để thay đổi chiều cao phù hợp với tư thế làm việc.
Hệ thống chiếu sáng sử dụng hai đèn LED công suất 24 W, với độ chiếu sáng ≥1000 Lux. Mức độ chiếu sáng này hỗ trợ quan sát mẫu, dụng cụ và các thao tác cần độ chính xác trong khoang làm việc.
Độ ồn của thiết bị được công bố ở mức ≤65 dB(A), phù hợp để người dùng tham khảo khi tính toán bố trí thiết bị trong không gian phòng thí nghiệm.
Khả năng kết nối và mở rộng thiết bị
Bên cạnh các chức năng an toàn sinh học, SCITEK còn thiết kế BSC-IIA2-1500HE theo hướng hỗ trợ tích hợp với các thiết bị ngoại vi.
Sản phẩm có tùy chọn màn hình cảm ứng tích hợp kích thước 21,5 inch, cùng các thiết bị như bàn phím, chuột và giá đỡ PC. Các cổng kết nối USB, HDMI, DP và cổng Internet hỗ trợ mở rộng khả năng kết nối theo cấu hình lựa chọn.
Những tùy chọn này có thể hữu ích đối với phòng thí nghiệm cần hiển thị thông tin trên màn hình lớn, kết nối máy tính hoặc tích hợp thêm thiết bị vào quy trình làm việc.
Ngoài ra, người dùng có thể lựa chọn thêm vòi khí, vòi nước, giá tựa tay, đèn LED nâng cấp và quạt EC tùy theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1500HE SCITEK
Thông tin kích thước và điều khiển
- Model: BSC-IIA2-1500HE.
- Kích thước ngoài (R × S × C): 1500 × 780 × 2130 mm.
- Kích thước trong (R × S × C): 1300 × 626 × 600 mm.
- Độ mở kiểm tra: chiều cao an toàn 200 mm (8”).
- Độ mở tối đa: 600 mm.
- Chiều cao bề mặt làm việc: 800 mm.
- Màn hình: LCD cảm ứng 7 inch.
Hệ thống dòng khí và lọc
- Chế độ dòng khí: 70% khí tuần hoàn, 30% khí thải.
- Vận tốc dòng khí xuống: 0,35 ± 0,025 m/s.
- Vận tốc dòng khí vào: 0,52 ± 0,025 m/s.
- Lưu lượng khí vào: 524 m³/h (309 CFM).
- Lưu lượng dòng khí xuống: 1058 m³/h (623 CFM).
- Lưu lượng khí thải: 524 m³/h (309 CFM).
- Bộ lọc ULPA: 2 bộ.
- Hiệu suất lọc: ≥99,9995% tại kích thước hạt 0,1–0,3 μm.
- Chỉ báo tuổi thọ bộ lọc: Có.
- Cấp độ sạch: Class 10 (ISO 14644.1 Class 4).
Cấu tạo và vật liệu
- Thân tủ: Thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn.
- Bề mặt làm việc: Thép không gỉ 304.
- Cửa kính phía trước: Điều khiển bằng motor, kính cường lực 6 mm, chống UV.
- Góc mở cửa kính phía trước: Tối đa 45°.
- Cửa kính bên: Kính cường lực 5 mm, chống UV.
Hệ thống chiếu sáng và điện
- Đèn UV: 30 W × 1.
- Bước sóng UV: 253,7 nm.
- Chức năng đèn UV: Chỉ báo tuổi thọ UV, bộ hẹn giờ UV.
- Đèn LED: 24 W × 2.
- Công suất tiêu thụ tối đa: 750 W, không bao gồm công suất tải ổ cắm.
- Công suất quạt: 650 W.
- Nguồn điện: AC 220 ±10% V, 50/60 Hz; 110 ±10% V, 60 Hz.
- Độ chiếu sáng: ≥1000 Lux.
- Độ ồn: ≤65 dB(A).
Cảnh báo và phụ kiện
- Cảnh báo: Vận tốc dòng khí bất thường, lỗi bộ lọc ULPA, lỗi đèn UV, cửa kính phía trước ở độ cao không an toàn.
- Phụ kiện tiêu chuẩn: Chân đế; cảm biến vận tốc khí; bộ lọc ULPA; màn hình cảm ứng LCD; đèn LED ×2; đèn UV ×1; ổ cắm chống nước ×2; cửa kính phía trước điều khiển bằng motor; hai cửa kính bên; bánh xe Footmaster; công tắc chân; bộ điều khiển van khí điện; giá đựng tài liệu từ tính.
- Phụ kiện tùy chọn: Màn hình cảm ứng tích hợp 21,5 inch; USB, HDMI, DP, cổng Internet; giá đỡ PC và bàn phím; chân đế điều chỉnh độ cao bằng điện; vòi khí; vòi nước; giá tựa tay; đèn LED nâng cấp; chức năng chống kẹp tay của cửa kính phía trước; quạt EC.
Khối lượng và vận chuyển
- Khối lượng tịnh: 290 kg.
- Khối lượng cả bì: 356 kg.
- Kích thước vận chuyển (R × S × C): 1610 × 1080 × 1710 mm.
- Thể tích vận chuyển: 3 m³.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt thiết bị
Trước khi đầu tư tủ an toàn sinh học, phòng thí nghiệm nên xác định rõ loại mẫu, quy trình thao tác và cấp độ an toàn sinh học cần đáp ứng. Với tủ cấp II A2, cần bố trí thiết bị theo đúng hướng dẫn lắp đặt, bảo đảm điều kiện thông gió và hạn chế các luồng khí bên ngoài gây ảnh hưởng đến hoạt động của tủ.
Đối với BSC-IIA2-1500HE, cần lưu ý kích thước thiết bị, khối lượng 290 kg và kích thước vận chuyển để chuẩn bị vị trí lắp đặt, lối di chuyển và phương án nâng hạ phù hợp.
Sau khi lắp đặt, tủ cần được kiểm tra, chứng nhận và bảo dưỡng theo khuyến cáo của nhà sản xuất cũng như yêu cầu an toàn sinh học tại cơ sở sử dụng. Đặc biệt, hiệu suất lọc, vận tốc dòng khí và các chức năng cảnh báo cần được kiểm tra định kỳ bởi đơn vị có chuyên môn.
10. Mua tủ an toàn sinh học BSC-IIA2-1500HE SCITEK ở đâu?
Nếu phòng thí nghiệm đang tìm kiếm một thiết bị có khoang thao tác rộng, hệ thống lọc ULPA hiệu suất cao, điều khiển cảm ứng và khả năng mở rộng kết nối, tủ an toàn sinh học cấp II A2 BSC-IIA2-1500HE SCITEK là model đáng cân nhắc.
Thiết bị phù hợp với nhu cầu xây dựng hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại, nơi yêu cầu kiểm soát dòng khí, hỗ trợ bảo vệ người thao tác và mẫu thử, đồng thời cần khả năng theo dõi trạng thái vận hành thuận tiện.
Để được tư vấn cấu hình, phụ kiện tùy chọn, thông tin kỹ thuật và báo giá sản phẩm, vui lòng liên hệ:
- Số điện thoại: 0848221985
- Website: https://thietbiyduoc.vn
- Email: tanbt.thuyanh@gmail.com
Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn tủ an toàn sinh học phù hợp với diện tích phòng, quy trình sử dụng và yêu cầu chuyên môn của từng đơn vị.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.