Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1900 SCITEK

LIÊN HỆ 0339229221

Model: BSC-I-1900

Hãng: SCITEK

Xuất xứ: Trung Quốc

GỌI NGAY LIÊN HỆ QUA ZALO LIÊN HỆ QUA EMAIL
Hotline: 0339229221
 
Giao hàng toàn quốc                      Thanh toán khi nhận hàng

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1900 SCITEK – Thiết kế rộng rãi, vận hành tiện lợi

Trong các phòng thí nghiệm có nhu cầu xử lý vật liệu sinh học, việc kiểm soát nguy cơ phát tán tác nhân ra môi trường là yếu tố quan trọng trong quy trình làm việc. Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1900 SCITEK được thiết kế nhằm hỗ trợ bảo vệ người vận hành và môi trường xung quanh khi thực hiện các thao tác phù hợp với đặc tính của tủ Class I.

Điểm nổi bật của model BSC-I-1900 là khoang thao tác có chiều rộng lớn, kết hợp hệ thống lọc HEPA, dòng khí điều chỉnh và các chức năng giám sát trên màn hình LCD. Thiết bị còn được trang bị hai cửa kính bên, cảm biến nhiệt độ, ổ cắm chống nước và tính năng ghi nhớ khi mất điện.

Với cấu trúc thân tủ bằng thép mạ kẽm điện, bề mặt làm việc bằng thép không gỉ 304 cùng thiết kế công thái học, BSC-I-1900 hướng đến sự thuận tiện trong quá trình sử dụng tại phòng thí nghiệm.

Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1900 SCITEK
Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1900 SCITEK với khoang thao tác rộng, đèn UV kép và hệ thống lọc HEPA

BSC-I-1900 – Giải pháp cho khu vực thao tác có diện tích lớn

Model BSC-I-1900 có kích thước ngoài 1930 × 710 × 1850 mm và khoang làm việc bên trong rộng 1830 mm. Đây là lợi thế đáng chú ý đối với những phòng thí nghiệm cần bố trí nhiều dụng cụ hoặc vật liệu trên cùng bề mặt thao tác.

Không gian rộng giúp người dùng chủ động hơn khi sắp xếp thiết bị, phân chia khu vực thao tác và bố trí vật dụng theo quy trình làm việc. Hai cửa kính bên cũng hỗ trợ quan sát khu vực bên trong từ nhiều góc nhìn.

Tủ được thiết kế cho các công việc phù hợp với tủ an toàn sinh học Class I. Thiết bị tập trung vào việc bảo vệ người vận hành và môi trường, không có chức năng bảo vệ mẫu khỏi nhiễm bẩn.

Vì vậy, khi lựa chọn BSC-I-1900, cần xác định rõ yêu cầu bảo vệ của quy trình. Nếu mẫu cần được bảo vệ khỏi tác nhân ô nhiễm từ môi trường, nên xem xét thiết bị có cấp bảo vệ phù hợp hơn, chẳng hạn tủ Class II.

Thiết kế công thái học hướng đến người vận hành

Bảng điều khiển LCD dễ quan sát

BSC-I-1900 sử dụng bộ điều khiển vi xử lý với màn hình LCD hiển thị trạng thái hoạt động của từng chức năng. Thông tin được trình bày bằng đồ họa và số, giúp người dùng theo dõi tình trạng thiết bị trong quá trình làm việc.

Bảng điều khiển được bố trí ở vị trí trung tâm và nghiêng xuống theo thiết kế công thái học. Cách bố trí này hỗ trợ quan sát thông tin và thao tác điều khiển thuận tiện hơn.

Ngoài các thông tin vận hành, hệ thống còn có chỉ báo tuổi thọ bộ lọc HEPA và đèn UV. Người phụ trách phòng thí nghiệm có thể dựa vào các thông tin này để chủ động lập kế hoạch bảo dưỡng, thay thế linh kiện.

Thiết kế nguồn sáng giảm mỏi mắt

Tủ sử dụng thiết kế nguồn sáng không chiếu trực tiếp, nhằm hạn chế tình trạng mỏi mắt cho người thao tác trong khi vẫn đáp ứng độ chiếu sáng theo thông số công bố.

Độ chiếu sáng của thiết bị đạt ≥900 Lux. Đây là thông số hữu ích khi đánh giá điều kiện quan sát tại khu vực làm việc.

Bề mặt thao tác dễ vệ sinh

Bề mặt làm việc được chế tạo từ thép không gỉ 304 với lớp hoàn thiện dạng xước. Vật liệu này phù hợp với môi trường phòng thí nghiệm và thuận tiện cho việc vệ sinh theo quy trình sử dụng.

Mặt trước được thiết kế dạng góc, mép bo tròn, góp phần tạo sự thuận tiện khi thao tác. Chiều cao bề mặt làm việc 750 mm giúp người dùng bố trí tủ trong không gian phòng thí nghiệm theo điều kiện thực tế.

Hệ thống lọc HEPA và dòng khí được kiểm soát

Tủ an toàn sinh học BSC-I-1900 được trang bị một bộ lọc HEPA với hiệu suất công bố lớn hơn 99,995% tại kích thước hạt 0,3 μm.

Thiết bị có cấp độ sạch Class 100, tương đương Class 5 theo ISO 14644.1. Thông số này liên quan đến khả năng kiểm soát hạt trong điều kiện thử nghiệm tương ứng, không đồng nghĩa với việc tủ tạo môi trường vô trùng cho mẫu.

Vận tốc dòng khí có thể điều chỉnh trong khoảng 0,2–0,5 m/s. Người sử dụng cần thiết lập và vận hành theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đồng thời tránh đặt dụng cụ làm cản trở luồng khí.

Thiết kế tuần hoàn khí một phần

BSC-I-1900 sử dụng cơ chế tuần hoàn khí một phần. Các lỗ thoát khí tại vách sau khu vực làm việc được thiết kế để hạn chế nhiễu loạn dòng khí và khả năng hình thành vùng khí chết.

Thiết kế đường khí hỗ trợ tổ chức luồng khí trong khoang thao tác. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào tình trạng thiết bị, bộ lọc, cách bố trí dụng cụ và quy trình vận hành.

Việc kiểm tra, bảo dưỡng và đánh giá hiệu suất hệ thống khí cần được thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật và yêu cầu của phòng thí nghiệm.

Các tính năng an toàn trong quá trình sử dụng

Cửa kính trượt liên động

Cửa kính phía trước được thiết kế dạng trượt điều chỉnh bằng tay, sử dụng kính cường lực chống UV dày 5 mm. Hệ thống đối trọng và tay cầm công thái học giúp hỗ trợ việc nâng hạ cửa.

Cửa kính trượt phía trước được liên động với quạt và đèn UV. Cơ chế này hỗ trợ hạn chế trạng thái vận hành không phù hợp theo thiết kế của thiết bị.

Hai cửa kính bên cũng được chế tạo từ kính cường lực chống UV dày 5 mm, tạo điều kiện quan sát khu vực thao tác từ các phía.

Đèn UV kép và chức năng hẹn giờ

BSC-I-1900 được trang bị hai đèn UV, mỗi đèn có công suất 20 W. Đèn phát xạ bước sóng 253,7 nm và có chức năng hẹn giờ từ 0 đến 999 phút.

Hệ thống UV được liên động với cửa kính trượt phía trước, hỗ trợ kiểm soát trạng thái vận hành. Đèn UV có thể được sử dụng trong quy trình khử trùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Cần lưu ý rằng tia UV có thể gây hại cho mắt và da khi tiếp xúc trực tiếp. Không bật đèn khi có người tiếp xúc với tia UV. Chức năng UV cũng không thay thế việc vệ sinh, làm sạch hoặc khử nhiễm bằng phương pháp phù hợp.

Tụ điện độc lập hạn chế nguy cơ quá tải

Theo thông tin cấu hình, bộ phận chính của tủ và các ổ cắm được trang bị tụ điện độc lập nhằm ngăn ngừa quá tải dòng điện.

Tính năng này hỗ trợ thiết kế an toàn điện của thiết bị. Người sử dụng vẫn cần tuân thủ yêu cầu về nguồn điện, tải sử dụng và hướng dẫn kết nối của nhà sản xuất.

Những tiện ích hỗ trợ công việc phòng thí nghiệm

Bên cạnh các chức năng cơ bản, BSC-I-1900 còn có nhiều tiện ích giúp quá trình sử dụng thuận tiện hơn.

  • Ghi nhớ khi mất điện: Thiết bị có chức năng ghi nhớ trong trường hợp mất điện, hỗ trợ quản lý trạng thái vận hành.
  • Chỉ báo tuổi thọ linh kiện: Theo dõi tuổi thọ HEPA và đèn UV để lập kế hoạch thay thế.
  • Hai cửa kính bên: Tăng khả năng quan sát khu vực thao tác.
  • Cảm biến nhiệt độ: Hiển thị nhiệt độ thực tế trong quá trình vận hành.
  • Ổ cắm chống nước: Trang bị hai ổ cắm, hỗ trợ sử dụng các thiết bị nhỏ trong khu vực làm việc theo điều kiện cho phép.
  • Phụ kiện tùy chọn: Có thể lựa chọn vòi nước và vòi khí theo nhu cầu sử dụng.

Các tiện ích này giúp người dùng chủ động hơn trong việc theo dõi thiết bị, bố trí dụng cụ và tổ chức công việc.

Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học BSC-I-1900 SCITEK

  • Model: BSC-I-1900
  • Hãng sản xuất: SCITEK
  • Loại thiết bị: Tủ an toàn sinh học Class I
  • Kích thước ngoài (R × S × C): 1930 × 710 × 1850 mm
  • Kích thước trong (R × S × C): 1830 × 615 × 625 mm
  • Chiều cao bề mặt làm việc: 750 mm
  • Màn hình: Bộ điều khiển vi xử lý, màn hình LCD hiển thị trạng thái từng chức năng
  • Liên động: Cửa kính trượt phía trước liên động với quạt và đèn UV
  • Chỉ báo tuổi thọ: Bộ lọc HEPA và đèn UV
  • Vận tốc dòng khí: 0,2–0,5 m/s, điều chỉnh được
  • Bộ lọc HEPA: 1 bộ, hiệu suất >99,995% tại kích thước hạt 0,3 μm
  • Cấp độ sạch: Class 100 (ISO 14644.1 Class 5)
  • Tuần hoàn khí: Một phần; lỗ thoát khí phía sau được thiết kế giảm nhiễu loạn và vùng khí chết
  • Thân tủ: Thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn
  • Bề mặt làm việc: Thép không gỉ 304, dạng xước, mặt trước dạng góc và mép bo tròn
  • Cửa kính phía trước: Trượt bằng tay, kính cường lực chống UV dày 5 mm, hệ thống đối trọng và tay cầm công thái học
  • Cửa kính bên: Kính cường lực chống UV dày 5 mm
  • Đèn UV: 20 W × 2
  • Hẹn giờ UV: 0–999 phút
  • Bước sóng UV: 253,7 nm
  • Công suất tiêu thụ: 300 W, không bao gồm tải ổ cắm
  • Nguồn điện: AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; 110 V ±10%, 60 Hz
  • Độ chiếu sáng: ≥900 Lux
  • Độ ồn: ≤62 dB(A)
  • Phụ kiện tiêu chuẩn: Chân đế, đèn LED, đèn UV, 2 ổ cắm chống nước, cảm biến vận tốc khí
  • Phụ kiện tùy chọn: Vòi nước, vòi khí
  • Khối lượng cả bì: 330 kg
  • Kích thước vận chuyển (R × S × C): 2070 × 990 × 1325 mm
  • Thể tích vận chuyển: 2,7 m³

Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt BSC-I-1900

Do có kích thước và khối lượng vận chuyển lớn, cần khảo sát vị trí lắp đặt trước khi đặt mua. Phòng thí nghiệm nên kiểm tra chiều rộng cửa, lối vận chuyển, diện tích bố trí, nguồn điện và điều kiện thông gió.

Việc lựa chọn tủ cần dựa trên mục đích sử dụng, đặc tính vật liệu sinh học và yêu cầu bảo vệ của quy trình. Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra thiết bị và thực hiện đánh giá, kiểm định hoặc chứng nhận theo yêu cầu áp dụng.

Tư vấn và báo giá tủ an toàn sinh học BSC-I-1900 SCITEK

Nếu phòng thí nghiệm cần một thiết bị có khoang thao tác rộng, hệ thống lọc HEPA, đèn UV kép và nhiều tính năng hỗ trợ người vận hành, tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1900 SCITEK là model đáng cân nhắc cho các ứng dụng phù hợp với thiết kế Class I.

Để được tư vấn thông số, phụ kiện, điều kiện lắp đặt và báo giá, vui lòng liên hệ:

Liên hệ để được hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu thực tế của phòng thí nghiệm.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1900 SCITEK”

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ