Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1600 SCITEK – Không gian thao tác rộng cho phòng thí nghiệm
Trong các phòng thí nghiệm cần xử lý vật liệu sinh học, việc lựa chọn thiết bị bảo vệ người thao tác và môi trường là một phần quan trọng trong quy trình kiểm soát an toàn. Tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1600 SCITEK được thiết kế để hỗ trợ các công việc phù hợp với đặc tính của tủ Class I, kết hợp hệ thống lọc HEPA, dòng khí điều chỉnh và các tính năng giám sát vận hành.
Điểm đáng chú ý của model BSC-I-1600 là chiều rộng khoang thao tác lớn, đáp ứng nhu cầu bố trí dụng cụ hoặc xử lý nhiều vật dụng trong cùng khu vực làm việc. Tủ có màn hình LCD, chỉ báo tuổi thọ bộ lọc và đèn UV, giúp người sử dụng theo dõi tình trạng thiết bị thuận tiện hơn.
Với thiết kế thân tủ bằng thép mạ kẽm điện phủ sơn bột kháng khuẩn và bề mặt thao tác bằng thép không gỉ 304, BSC-I-1600 hướng đến môi trường sử dụng chuyên nghiệp trong phòng thí nghiệm.

BSC-I-1600 SCITEK phù hợp với những yêu cầu nào?
Tủ an toàn sinh học Class I được sử dụng để hỗ trợ bảo vệ người vận hành và môi trường xung quanh khi thao tác với vật liệu sinh học phù hợp. Thiết bị thường được cân nhắc trong các công việc có mức độ rủi ro thấp hoặc các quy trình đã được đánh giá là phù hợp với thiết kế Class I.
Cần lưu ý rằng tủ Class I không có chức năng bảo vệ mẫu khỏi nhiễm bẩn. Dòng khí trong tủ không được thiết kế để tạo môi trường vô trùng cho sản phẩm. Do đó, nếu công việc yêu cầu bảo vệ đồng thời người thao tác, môi trường và mẫu, phòng thí nghiệm cần xem xét loại tủ khác phù hợp với yêu cầu chuyên môn.
BSC-I-1600 có thể được cân nhắc cho các ứng dụng như:
- Thao tác trong lĩnh vực vi sinh học không gây bệnh, khi đánh giá nguy cơ cho phép sử dụng tủ Class I.
- Một số công việc trong phòng thí nghiệm pháp y có yêu cầu kiểm soát vật liệu sinh học.
- Các quy trình xử lý mẫu hoặc vật liệu không yêu cầu bảo vệ mẫu khỏi nhiễm bẩn từ môi trường.
Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên đặc tính mẫu, quy trình thao tác, đánh giá nguy cơ và hướng dẫn an toàn của đơn vị.
Khoang thao tác rộng, tăng khả năng bố trí dụng cụ
BSC-I-1600 có kích thước ngoài 1625 × 710 × 1850 mm và kích thước trong 1525 × 615 × 625 mm. Với chiều rộng khoang trong lên đến 1525 mm, thiết bị tạo ra không gian thao tác đáng kể so với các model có chiều rộng nhỏ hơn.
Khoang làm việc rộng giúp người dùng có thêm diện tích bố trí dụng cụ, vật liệu và các thiết bị phụ trợ cần thiết. Điều này có thể hữu ích trong những quy trình cần sắp xếp nhiều vật dụng trên cùng bề mặt thao tác.
Bề mặt làm việc được chế tạo từ thép không gỉ 304. Phần mặt trước thiết kế dạng góc, mép bo tròn, hỗ trợ việc bố trí và sử dụng trong phòng thí nghiệm. Chiều cao bề mặt làm việc là 750 mm.
Khi lựa chọn vị trí lắp đặt, cần kiểm tra cả kích thước ngoài của tủ và không gian dành cho vận chuyển, bảo trì, kết nối điện cũng như các yêu cầu thông gió của phòng.
Hệ thống lọc HEPA và kiểm soát dòng khí
Một trong những bộ phận quan trọng của tủ an toàn sinh học là hệ thống lọc khí. BSC-I-1600 được trang bị một bộ lọc HEPA với hiệu suất được công bố lớn hơn 99,995% tại kích thước hạt 0,3 μm.
Thông số cấp độ sạch của thiết bị là Class 100, tương đương Class 5 theo ISO 14644.1. Đây là thông số liên quan đến khả năng kiểm soát hạt trong điều kiện thử nghiệm được xác định; không nên hiểu là thiết bị tự động tạo ra môi trường vô trùng cho mọi loại mẫu.
Tủ sử dụng vận tốc dòng khí trong khoảng 0,2–0,5 m/s và có thể điều chỉnh. Người vận hành cần thiết lập dòng khí theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh bố trí vật dụng làm cản trở đường hút hoặc thoát khí.
Cơ chế tuần hoàn khí một phần
BSC-I-1600 sử dụng hệ thống tuần hoàn khí một phần. Các lỗ thoát khí ở vách sau khu vực thao tác được thiết kế để hạn chế nhiễu loạn dòng khí và khả năng hình thành vùng khí chết.
Thiết kế này hỗ trợ việc tổ chức luồng khí trong khoang làm việc. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào cách sử dụng, tình trạng bộ lọc, việc bảo dưỡng và các điều kiện vận hành của thiết bị.
Màn hình LCD và chỉ báo tuổi thọ linh kiện
Tủ được tích hợp bộ điều khiển vi xử lý cùng màn hình LCD. Hệ thống hiển thị trạng thái hoạt động của từng chức năng, giúp người dùng theo dõi thiết bị trong quá trình thao tác.
BSC-I-1600 có chỉ báo tuổi thọ bộ lọc HEPA và đèn UV. Đây là tính năng hỗ trợ lập kế hoạch kiểm tra và thay thế linh kiện, hạn chế tình trạng bỏ qua lịch bảo dưỡng.
Các chỉ báo tuổi thọ không thay thế việc kiểm tra, đánh giá thiết bị theo quy trình kỹ thuật. Khi có cảnh báo hoặc phát hiện bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân và thực hiện xử lý theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Cửa kính trượt và hệ thống liên động
Cửa kính phía trước của tủ được thiết kế dạng trượt điều chỉnh bằng tay. Kính cường lực chống UV có độ dày 5 mm, kết hợp hệ thống đối trọng và tay cầm công thái học nhằm hỗ trợ thao tác nâng hạ cửa.
Cơ chế liên động giữa cửa kính phía trước với quạt và đèn UV là một tính năng đáng chú ý. Cơ chế này hỗ trợ kiểm soát trạng thái vận hành của các bộ phận liên quan khi cửa kính ở vị trí không phù hợp theo thiết kế.
Hai bên tủ được bố trí kính cường lực chống UV dày 5 mm. Thiết kế kính giúp người dùng quan sát khu vực thao tác từ nhiều phía, đồng thời tạo cảm giác thông thoáng cho không gian làm việc.
Đèn UV hỗ trợ vệ sinh và khử trùng
Tủ BSC-I-1600 được trang bị một đèn UV công suất 30 W, phát xạ bước sóng 253,7 nm. Chức năng hẹn giờ cho phép thiết lập thời gian từ 0 đến 999 phút.
Đèn UV được liên động với cửa kính trượt phía trước, hỗ trợ hạn chế vận hành không phù hợp theo cơ chế an toàn của thiết bị.
UV có thể được sử dụng như một phần của quy trình khử trùng được hướng dẫn. Tuy nhiên, đèn UV không thay thế việc vệ sinh, làm sạch và khử nhiễm bằng phương pháp thích hợp. Người sử dụng cần tránh tiếp xúc trực tiếp với tia UV và chỉ bật đèn khi đáp ứng các điều kiện an toàn.
Vật liệu chế tạo và khả năng bố trí trong phòng
Thân tủ BSC-I-1600 được làm từ thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn. Bề mặt này tạo lớp hoàn thiện phù hợp với thiết kế thiết bị phòng thí nghiệm.
Khu vực thao tác bằng inox 304 hỗ trợ vệ sinh theo quy trình của đơn vị. Sự kết hợp giữa thân tủ kim loại, bề mặt làm việc bằng thép không gỉ và cửa kính cường lực tạo nên cấu trúc phù hợp cho việc sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm.
Thiết bị có công suất tiêu thụ 285 W, không bao gồm công suất tải của ổ cắm. Nguồn điện hỗ trợ AC 220 V ±10%, 50/60 Hz và 110 V ±10%, 60 Hz. Trước khi lắp đặt, cần xác nhận nguồn điện thực tế tại nơi sử dụng tương thích với cấu hình thiết bị.
Thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học BSC-I-1600 SCITEK
- Model: BSC-I-1600
- Hãng sản xuất: SCITEK
- Loại thiết bị: Tủ an toàn sinh học Class I
- Kích thước ngoài (R × S × C): 1625 × 710 × 1850 mm
- Kích thước trong (R × S × C): 1525 × 615 × 625 mm
- Chiều cao bề mặt làm việc: 750 mm
- Màn hình: Bộ điều khiển vi xử lý, màn hình LCD hiển thị trạng thái từng chức năng
- Liên động: Cửa kính trượt phía trước liên động với quạt và đèn UV
- Chỉ báo tuổi thọ: Bộ lọc HEPA và đèn UV
- Vận tốc dòng khí: 0,2–0,5 m/s, điều chỉnh được
- Bộ lọc HEPA: 1 bộ, hiệu suất >99,995% tại kích thước hạt 0,3 μm
- Cấp độ sạch: Class 100 (ISO 14644.1 Class 5)
- Tuần hoàn khí: Một phần; lỗ thoát khí phía sau được thiết kế giảm nhiễu loạn và vùng khí chết
- Thân tủ: Thép mạ kẽm điện, phủ sơn bột kháng khuẩn
- Bề mặt làm việc: Thép không gỉ 304, mặt trước dạng góc, mép bo tròn
- Cửa kính phía trước: Trượt bằng tay, kính cường lực chống UV dày 5 mm, hệ thống đối trọng và tay cầm công thái học
- Cửa kính bên: Kính cường lực chống UV dày 5 mm
- Đèn UV: 30 W × 1
- Hẹn giờ UV: 0–999 phút
- Bước sóng UV: 253,7 nm
- Công suất tiêu thụ: 285 W, không bao gồm tải ổ cắm
- Nguồn điện: AC 220 V ±10%, 50/60 Hz; 110 V ±10%, 60 Hz
- Độ chiếu sáng: ≥900 Lux
- Độ ồn: ≤62 dB(A)
- Phụ kiện tiêu chuẩn: Chân đế, đèn LED, đèn UV, 2 ổ cắm chống nước, cảm biến vận tốc khí
- Phụ kiện tùy chọn: Vòi nước, vòi khí
- Khối lượng cả bì: 285 kg
- Kích thước vận chuyển (R × S × C): 1765 × 990 × 1325 mm
- Thể tích vận chuyển: 2,3 m³
Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng thiết bị
Trước khi đầu tư tủ an toàn sinh học, phòng thí nghiệm nên xác định rõ mục đích sử dụng, mức độ nguy cơ của vật liệu và yêu cầu bảo vệ người thao tác, môi trường hoặc mẫu.
Với kích thước lớn và khối lượng cả bì 285 kg, BSC-I-1600 cần được bố trí tại vị trí có đủ diện tích lắp đặt và thuận tiện vận chuyển. Cần kiểm tra lối đi, cửa phòng, nguồn điện và điều kiện thông gió trước khi tiếp nhận thiết bị.
Trong quá trình sử dụng, cần tuân thủ hướng dẫn vận hành, vệ sinh và bảo dưỡng. Việc kiểm tra hiệu suất lọc, dòng khí và các chức năng an toàn cần được thực hiện theo yêu cầu của nhà sản xuất và quy định áp dụng tại phòng thí nghiệm.
Liên hệ tư vấn và báo giá tủ an toàn sinh học BSC-I-1600
Nếu đang tìm kiếm thiết bị có khoang thao tác rộng, hệ thống lọc HEPA và các chức năng hỗ trợ kiểm soát vận hành, tủ an toàn sinh học Class I BSC-I-1600 SCITEK là một lựa chọn có thể xem xét cho những ứng dụng phù hợp.
Quý khách có thể liên hệ để được tư vấn thêm về model, thông số kỹ thuật, phụ kiện và điều kiện lắp đặt:
- Số điện thoại: 0848221985
- Website: thietbiyduoc.vn
- Email: tanbt.thuyanh@gmail.com
Liên hệ để được hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu thực tế của phòng thí nghiệm.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.